401-k plan
Định nghĩa
Danh từ: Kế hoạch 401(k) (401-k plan) là một kế hoạch tiết kiệm hưu trí do người lao động đóng góp và thường được nhà tuyển dụng đóng góp thêm (đối ứng). Khoản đóng góp được trích từ lương trước khi tính thuế, và số tiền này tăng trưởng miễn thuế cho đến khi rút ra. Khi rút, số tiền có thể được chuyển đổi thành Tài khoản Hưu trí Cá nhân (IRA). Kế hoạch này có thể chuyển nhượng khi bạn đổi việc và bạn có thể (ở một mức độ nhất định) tự quản lý các khoản đầu tư của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nhân viên đóng góp vào kế hoạch 401(k) để tiết kiệm cho hưu trí.)
- (Cô ấy đã chuyển kế hoạch 401(k) của mình thành IRA sau khi đổi việc.)
- (Công ty đối ứng 50% khoản đóng góp của nhân viên vào kế hoạch 401(k).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To participate in a 401-k plan": tham gia vào kế hoạch 401(k).
- New hires are encouraged to participate in the 401-k plan immediately. (Nhân viên mới được khuyến khích tham gia kế hoạch 401(k) ngay lập tức.)
- "To max out a 401-k plan": đóng góp tối đa mức cho phép vào kế hoạch 401(k).
- He maxes out his 401-k plan every year to take full advantage of tax benefits. (Anh ấy đóng góp tối đa kế hoạch 401(k) mỗi năm để tận dụng tối đa lợi ích thuế.)
- "Employer match": phần đối ứng của nhà tuyển dụng.
- The employer match in a 401-k plan can significantly boost your savings. (Phần đối ứng của nhà tuyển dụng trong kế hoạch 401(k) có thể tăng đáng kể khoản tiết kiệm của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- 401(k) (danh từ): dạng viết tắt phổ biến của "401-k plan".
- She has a 401(k) through her job. (Cô ấy có tài khoản 401(k) thông qua công việc của mình.)
- Roth 401(k) (danh từ): một biến thể của kế hoạch 401(k) mà các khoản đóng góp được thực hiện sau thuế, nhưng khi rút tiền thì được miễn thuế.
- A Roth 401(k) is ideal for those who expect higher taxes in retirement. (Roth 401(k) là lý tưởng cho những người dự kiến thuế cao hơn khi về hưu.)
Từ đồng nghĩa
- Retirement savings plan: kế hoạch tiết kiệm hưu trí.
- Employer-sponsored retirement plan: kế hoạch hưu trí do nhà tuyển dụng tài trợ.
- Defined-contribution plan: kế hoạch đóng góp xác định (nơi số tiền đóng góp được xác định trước, không phải lợi ích khi về hưu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "To roll over": chuyển nhượng (từ kế hoạch hưu trí này sang kế hoạch khác).
- You can roll over your 401-k plan into an IRA without tax penalties. (Bạn có thể chuyển kế hoạch 401(k) của mình thành IRA mà không bị phạt thuế.)
- "To contribute to": đóng góp vào.
- She contributes 10% of her salary to her 401-k plan. (Cô ấy đóng góp 10% lương vào kế hoạch 401(k) của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "To play the 401(k) game": một cách nói thân mật về việc quản lý đầu tư trong kế hoạch 401(k) một cách chiến lược.
- He's been playing the 401(k) game for years, balancing stocks and bonds. (Anh ấy đã chơi trò 401(k) trong nhiều năm, cân bằng cổ phiếu và trái phiếu.)